
Giới Thiệu Giải Pháp Nồi Dầu Tải Nhiệt Đốt Than – Công Ty Cổ Phần Nồi Hơi Bách Khoa
Sản phẩm của chúng tôi được thiết kế hiện đại, đảm bảo khả năng truyền nhiệt nhanh, an toàn tuyệt đối và tiết kiệm nhiên liệu tối đa. Dưới đây là thông số kỹ thuật cho hai dòng sản phẩm chủ đạo:
1. Bảng thông số nồi dầu tải nhiệt kiểu đứng đốt than ghi tĩnh
Dòng lò ghi tĩnh phù hợp với các doanh nghiệp có quy mô công suất vừa và nhỏ, sử dụng nhiên liệu than cục, than củi với ưu điểm vận hành đơn giản, chi phí đầu tư thấp.
| Kiểu lò đứng: BK-CTD Model: BK-CTD |
120MD | 250MD | 350MD | 500MD | 700MD | 1000MD | 1750MD | |
| Công suất nhiệt Mean Capacity |
kW/h | 120 | 250 | 350 | 500 | 700 | 1000 | 1750 |
| 104.kCal/h | 10 | 20 | 30 | 40 | 60 | 80 | 150 | |
| Áp suất thiết kế Desigh pressure. |
kg/cm2 | 9.0 | ||||||
| Nhiệt độ dầu LVmax. Max. working temp. oil |
oC | 320 | ||||||
| oF | 608 | |||||||
| Lưu lượng dầu tuần hoàn Flow rate |
m3/h | 12.5 | 20 | 40 | 60 | 70 | 80 | 160 |
| Van dầu tuần hoàn chính Main Oil Valve |
DN | 50 | 65 | 80 | 100 | 100 | 125 | 150 |
| Công suất bơm dầu tuần hoàn Oil pump motor capacity |
kw | 7.5 | 11 | 15 | 15(22) | 15(22) | 22 | 30 |
| Trọng lượng Approximate weight |
kg | 2,200 | 4,500 | 5,200 | 5,800 | 6,200 | 8,000 | 10,100 |
| Đường kính ống khói Diameter of Chimney |
mm | 300 | 320 | 340 | 360 | 400 | 420 | 450 |
2. Bảng thông số nồi dầu tải nhiệt kiểu nằm đốt than tự động ghi xích
Đây là dòng sản phẩm cao cấp, vận hành tự động hoàn toàn từ khâu cấp than đến thải tro xỉ, phù hợp cho các nhà máy công suất lớn, cần sự ổn định và liên tục cao.
| Kiểu lò đứng: BK-CTD Model: BK-CTD |
500A | 700A | 1000A | 1200A | 1400A | 1800A | 2500A | 3000A | 3500A | 4500A | 6000A | |
| Công suất nhiệt Mean Capacity |
kW/h | 500 | 700 | 1000 | 1200 | 1400 | 1800 | 2500 | 3000 | 3500 | 4500 | 6000 |
| 104.kCal/h | 40 | 60 | 80 | 100 | 120 | 160 | 200 | 250 | 300 | 400 | 500 | |
| Áp suất thiết kế Desigh pressure. |
kg/cm2 | 9.0 | ||||||||||
| Nhiệt độ dầu làm việc lớn nhất Max. working temp. oil |
oC | 320 | ||||||||||
| oF | 608 | |||||||||||
| Lưu lượng dầu tuần hoàn Flow rate |
m3/h | 60 | 80 | 100 | 100 | 100 | 160 | 200 | 200 | 250 | 250 | 300 |
| Van dầu tuần hoàn chính Main Oil Valve |
DN | 100 | 100 | 125 | 125 | 125 | 125 | 150 | 150 | 200 | 200 | 200 |
| Công suất bơm dầu tuần hoàn Oil pump motor capacity |
kw | 15 | 22 | 22 | 30 | 45 | 55 | 75 | 75 | 100 | 100 | 125 |
| Trọng lượng Approximate weight |
kg | 15500 | 16250 | 17200 | 18150 | 18350 | 23450 | 25200 | 27500 | 35650 | 59850 | 75900 |
| Đường kính ống khói Diameter of Chimney |
mm | 400 | 420 | 450 | 450 | 450 | 500 | 550 | 580 | 600 | 620 | 650 |
Tại sao nên chọn Nồi hơi Bách Khoa?
Chúng tôi tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực thiết kế, chế tạo và lắp đặt hệ thống nhiệt công nghiệp tại Việt Nam với đội ngũ kỹ sư tay nghề cao và chế độ bảo hành tận tâm.
Thông tin liên hệ:
-
Công ty Cổ phần Nồi hơi Bách Khoa
-
Hotline: 0989.193.922
-
Email: noihoibachkhoa@gmail.com
-
Nhà máy: Cụm CN Kim Bình - TP Phủ Lý - Tỉnh Hà Nam
-
Website:
|noihoibachkhoa.com |bkb.vn |noihoibachkhoa.com.vn noihoibachkhoa.vn
Liên hệ với chúng tôi
Công ty Cổ phần Nồi hơi Bách Khoa
Điện thoại: 0981.503.203 - Hotline: 0989.193.922
Email: noihoibachkhoa@gmail.com
Nhà máy: Cụm CN Kim Bình - TP Phủ Lý - Tỉnh Hà Nam
Website: noihoibachkhoa.com.vn
